cơ lỡ

cơ lỡ

Một người đàn ông cơ lỡ đang ngồi bên vỉa hè với vẻ mặt buồn bã.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trong hoàn cảnh khó khăn, bất hạnh: " lỡ" chỉ tình trạng gặp phải rủi ro, trắc trở, không thuận lợi, thường dùng để miêu tả người gặp cảnh ngộ đáng thương.
    • Không nơi nương tựa, lỡ làng: " lỡ" còn mang nghĩa lạc lõng, không được giúp đỡ, rơi vào thế bấp bênh.
dụ sử dụng
  • (Anh ta người gặp hoàn cảnh khó khăn, không nơiổn định.)
  • (Những người gặp bất hạnh thường nhận sự giúp đỡ từ các hội thiện nguyện.)
  • ( ấy xót xa trước hoàn cảnh khốn khó của trẻ không cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lỡ" thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học cổ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • " lỡ" có thể kết hợp với "thân" để nhấn mạnh thân phận bất hạnh: .
    • Thân lỡ phiêu bạt khắp nơi. (Thân phận bất hạnh trôi dạt khắp chốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỡ làng (tính từ): hỏng việc, không thành công, thường nói về duyên phận hoặc sự nghiệp.

    • Cuộc đời lỡ làng gặp nhiều trắc trở. (Cuộc sống thất bại gặp khó khăn.)
  • Cơ cực (tính từ): khổ sở, vất vả, thiếu thốn.

    • Đời sống cơ cực của người nông dân. (Cuộc sống khốn khổ của nông dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Bất hạnh: không may mắn, đau khổ.
  • Khốn khó: khó khăn, thiếu thốn về vật chất tinh thần.
  • độc: lẻ loi, không nơi nương tựa (một khía cạnh của " lỡ").
Thành ngữ liên quan
  • lỡ cơ hàn: hoàn cảnh rất nghèo khổ, thiếu thốn, bất hạnh.
    • Họ trải qua kiếp lỡ cơ hàn trước khi thành đạt. (Họ sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực trước khi đạt được thành công.)